family myliobatidae
Danh từ: Họ Cá đuối ó – một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ cá trong sinh học, bao gồm các loài cá đuối có hình dạng giống như đại bàng khi bơi, thường được gọi là "cá đuối ó" hay "cá đuối đại bàng". Từ này là tên gọi chính thức trong phân loại động vật học.
- (Họ Cá đuối ó bao gồm các loài như cá đuối ó đốm.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Cá đuối ó để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
"Members of the family Myliobatidae": các thành viên của họ Cá đuối ó.
- Members of the family Myliobatidae are known for their wide pectoral fins. (Các thành viên của họ Cá đuối ó được biết đến với vây ngực rộng.)
"The family Myliobatidae is classified under the order Myliobatiformes": họ Cá đuối ó được phân loại dưới bộ Cá đuối ó.
- The family Myliobatidae is classified under the order Myliobatiformes, which includes stingrays. (Họ Cá đuối ó được phân loại dưới bộ Cá đuối ó, bao gồm cả cá đuối gai.)
Myliobatid (tính từ): thuộc về họ Cá đuối ó.
- Myliobatid rays are commonly found in warm coastal waters. (Cá đuối thuộc họ Cá đuối ó thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển ấm.)
Mylio-: tiền tố trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là "cá đuối" hoặc "cá mập".
- The prefix "mylio-" is derived from Greek, meaning "ray" or "shark". (Tiền tố "mylio-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "cá đuối" hoặc "cá mập".)
Eagle rays: cá đuối ó – tên gọi thông thường của các loài trong họ Myliobatidae.
- Eagle rays are known for their elegant swimming style. (Cá đuối ó được biết đến với phong cách bơi lội uyển chuyển.)
Cá đuối đại bàng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cá đuối đại bàng có vây ngực rất rộng. (Cá đuối đại bàng có vây ngực rất rộng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Myliobatidae", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được dùng để nhấn mạnh sự đa dạng loài: - "A family of rays": một họ cá đuối. - The family Myliobatidae is a family of rays with distinctive features. (Họ Cá đuối ó là một họ cá đuối với các đặc điểm nổi bật.)